drift net

drift net

A fishing boat deploys a long drift net across the calm sea.

Định nghĩa

Danh từ: Lưới trôi (một loại lưới đánh cá lớn được giữ nổi nhờ phao; lưới trôi theo dòng nước).

dụ sử dụng
  • (Ngư dân thả một tấm lưới trôi xuống đại dương.)
  • (Lưới trôi thường bị chỉ trích bắt cả các sinh vật biển không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drift net fishing": hoạt động đánh bắt bằng lưới trôi.

    • Drift net fishing is banned in many international waters. (Đánh bắt bằng lưới trôi bị cấmnhiều vùng biển quốc tế.)
  • "Drift net ban": lệnh cấm sử dụng lưới trôi.

    • The United Nations imposed a drift net ban to protect marine ecosystems. (Liên Hợp Quốc đã áp dụng lệnh cấm lưới trôi để bảo vệ hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Drift (danh từ/động từ): sự trôi, trôi dạt.

    • The boat was caught in a strong drift. (Con thuyền bị cuốn vào một dòng trôi mạnh.)
  • Net (danh từ): lưới (nói chung).

    • He repaired the fishing net. (Anh ấy sửa chiếc lưới đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Gill net: lưới mang (một loại lưới tương tự, nhưng thường nhỏ hơn được cố định).
    • Gill nets are also used for commercial fishing. (Lưới mang cũng được sử dụng trong đánh bắt thương mại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "drift net".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "drift net".)